轟地 hōng dì · oanh địa Hán Việt: oanh địa · Pinyin: hōng dì Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 地 (địa)Pinyinhōng dìHán Việtoanh địaCấu tạo轟 + 地 · oanh + địa nghĩa thành phần: oanh + địa