轟天 hōng tiān · oanh thiên Hán Việt: oanh thiên · Pinyin: hōng tiān Tổng quan vang trời Cấu tạo: 轟 (oanh) + 天 (thiên)Pinyinhōng tiānHán Việtoanh thiênCấu tạo轟 + 天 · oanh + thiên nghĩa thành phần: oanh + thiên Nghĩa ViệtCihui vang trời