轟應 hōng yīng · oanh ứng Hán Việt: oanh ứng · Pinyin: hōng yīng Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 應 (ứng)Pinyinhōng yīngHán Việtoanh ứngCấu tạo轟 + 應 · oanh + ứng nghĩa thành phần: oanh + ứng