轟殺 hōng shā · oanh sát Hán Việt: oanh sát · Pinyin: hōng shā Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 殺 (sát)Pinyinhōng shāHán Việtoanh sátCấu tạo轟 + 殺 · oanh + sát nghĩa thành phần: oanh + sát