轟轟隱隱 hōng hōng yǐn yǐn · oanh oanh ẩn ẩn Hán Việt: oanh oanh ẩn ẩn · Pinyin: hōng hōng yǐn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 轟 (oanh) + 隱 (ẩn) + 隱 (ẩn)Pinyinhōng hōng yǐn yǐnHán Việtoanh oanh ẩn ẩnCấu tạo轟 + 轟 + 隱 + 隱 · oanh + oanh + ẩn + ẩn nghĩa thành phần: oanh + oanh + ẩn + ẩn