轟閎 hōng hóng · oanh hoành Hán Việt: oanh hoành · Pinyin: hōng hóng Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 閎 (hoành)Pinyinhōng hóngHán Việtoanh hoànhCấu tạo轟 + 閎 · oanh + hoành nghĩa thành phần: oanh + hoành