轡勒
bí lặc
Hán Việt: bí lặc · Pinyin: pèi lēi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 馬的韁繩和銜勒。《大戴禮記.盛德》:「不能御民者,棄其德法,譬猶御馬,棄轡勒而專以筴御馬,馬必傷,車必敗。」
Eng
- Cihui 轡勒 èilè n. reins and bits
Hán Việt: bí lặc · Pinyin: pèi lēi