轡策 pèi cè · bí sách Hán Việt: bí sách · Pinyin: pèi cè Tổng quan Cấu tạo: 轡 (bí) + 策 (sách)Pinyinpèi cèHán Việtbí sáchCấu tạo轡 + 策 · bí + sách nghĩa thành phần: bí + sách