轡策

pèi cèbí sách

Hán Việt: bí sách · Pinyin: pèi cè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"辔策"。 2.御马的缰绳和马鞭。 3.比喻控制的工具。

Cấu tạo: 轡 (bí) + 策 (sách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

策修 · 策劃 · 策動 · 策勵 · 策勉 · 策勒 · 策反 · 策名