车侧郭门 xa trắc quách môn Hán Việt: xa trắc quách môn Tổng quan Cấu tạo: 车 (xa) + 侧 (trắc) + 郭 (quách) + 门 (môn)Hán Việtxa trắc quách mônCấu tạo车 + 侧 + 郭 + 门 · xa + trắc + quách + môn nghĩa thành phần: xa + trắc + quách + môn