車倒兒 xa đảo nhi Hán Việt: xa đảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 倒 (đảo) + 兒 (nhi)Hán Việtxa đảo nhiCấu tạo車 + 倒 + 兒 · xa + đảo + nhi nghĩa thành phần: xa + đảo + nhi Nghĩa EngCihui 車倒兒 hēdǎor n. <slang> second-hand car dealers