車公里

chē gōng lǐ xa công lí

Hán Việt: xa công lí · Pinyin: chē gōng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (công) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复合量词。计算车辆运行工作量的单位,1辆车运行1公里为1车公里。

Eng

  • Cihui 車公里 hēgōnglǐ n. bus-kilometer