車前燈 chē qián dēng · xa tiền đăng Hán Việt: xa tiền đăng · Pinyin: chē qián dēng Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 前 (tiền) + 燈 (đăng)Pinyinchē qián dēngHán Việtxa tiền đăngCấu tạo車 + 前 + 燈 · xa + tiền + đăng nghĩa thành phần: xa + tiền + đăng Nghĩa EngCihui 車前燈 hēqiándēng n. headlight M:¹zhǎn