车前草
xa tiền thảo
Hán Việt: xa tiền thảo · Pinyin: chē qián cǎo
Tổng quan
cây mã đề (Plantago asiatica)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cây mã đề
- Tần suất từ (thực vật học) cây mã đề, (thực vật học) cây chuối lá, quả chuối lá
- Biên soạn 車前草 hēqiáncǎo n. <med.> Asiatic plantain
Eng
- JMdict plantain (esp. Asian plantain, Plantago asiatica)
- Cihui see 車前; 车前
- Tần suất từ 車前草 hēqiáncǎo n. <med.> Asiatic plantain
ja
- JMdict 車前草(オオバコ)