車前草

chē qián cǎo xa tiền thảo

Hán Việt: xa tiền thảo · Pinyin: chē qián cǎo

Tổng quan

cây mã đề (Plantago asiatica)

Cấu tạo: (xa) + (tiền) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây mã đề (Plantago asiatica)

Eng

  • CC-CEDICT see 車前|车前[che1 qian2]
  • Cihui see 車前|车前

ja

  • JMdict plantain (esp. Asian plantain, Plantago asiatica)