车厢盖 chē xiāng gài·xa sương cái Hán Việt: xa sương cái · Pinyin: chē xiāng gài Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 廂 (sương) + 蓋 (cái)Pinyinchē xiāng gàiHán Việtxa sương cáiCấu tạo車 + 廂 + 蓋 · xa + sương + cái nghĩa thành phần: xa + sương + cái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nắp cốpĐứcHandedict Kofferraumdeckel Từ liên quan Gần nghĩa车厢 · 车厢广告