車廂廣告 xa sương quảng cáo Hán Việt: xa sương quảng cáo Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 廂 (sương) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Hán Việtxa sương quảng cáoCấu tạo車 + 廂 + 廣 + 告 · xa + sương + quảng + cáo nghĩa thành phần: xa + sương + quảng + cáo Nghĩa EngCihui 車廂廣告 hēxiāng guǎnggào n. bus advertising