车厢广告

xa sương quảng cáo

Hán Việt: xa sương quảng cáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

黏貼、懸掛或塗漆於車廂內外的宣傳、資訊。

Cấu tạo: 車 (xa) + 廂 (sương) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quảng cáo xe
  • Biên soạn 車廂廣告 hēxiāng guǎnggào n. bus advertising

Eng

  • Cihui 車廂廣告 hēxiāng guǎnggào n. bus advertising

Từ liên quan

Gần nghĩa

广告传单 · 广告女郎 · 广告客户 · 广告宣传 · 广告条幅 · 广告节目 · 广告业 · 广告主