車同軌 xa đồng quỹ Hán Việt: xa đồng quỹ Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 同 (đồng) + 軌 (quỹ)Hán Việtxa đồng quỹCấu tạo車 + 同 + 軌 · xa + đồng + quỹ nghĩa thành phần: xa + đồng + quỹ Nghĩa EngCihui 車同軌 hētóngguǐ id. The country is unified.