車墊子 xa điếm tử Hán Việt: xa điếm tử Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 墊 (điếm) + 子 (tử)Hán Việtxa điếm tửCấu tạo車 + 墊 + 子 · xa + điếm + tử nghĩa thành phần: xa + điếm + tử Nghĩa EngCihui 車墊子 hēdiànzi n. cushioned seat on a vehicle