車大炮

xa đại pháo

Hán Việt: xa đại pháo

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (đại) + (pháo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 車大炮 hēdàpào f.e. <topo.> boast; brag; shoot off the mouth