车头盖

xa đầu cái

Hán Việt: xa đầu cái

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 頭 (đầu) + 蓋 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 車頭蓋 hētóugài n. (car) hood

Eng

  • Cihui 車頭蓋 hētóugài n. (car) hood

Từ liên quan

Gần nghĩa

头盖学 · 头盖帽 · 头盖的 · 头盖骨 · 车头灯 · 车头相 · 头盖 · 头盖形的