车床床身 chē chuáng chuáng shēn·xa sàng sàng thân Hán Việt: xa sàng sàng thân · Pinyin: chē chuáng chuáng shēn Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 床 (sàng) + 床 (sàng) + 身 (thân)Pinyinchē chuáng chuáng shēnHán Việtxa sàng sàng thânTừ loạidanhCấu tạo車 + 床 + 床 + 身 · xa + sàng + sàng + thân nghĩa thành phần: xa + sàng + sàng + thân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thân máy tiệnĐứcHandedict Drehmaschinenbett (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa车床细工 · 车床工 · 床身导轨 · 床身溜板 · 车床工作