床身导轨 chuáng shēn dǎo guǐ·sàng thân đạo quỹ Hán Việt: sàng thân đạo quỹ · Pinyin: chuáng shēn dǎo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 床 (sàng) + 身 (thân) + 導 (đạo) + 軌 (quỹ)Pinyinchuáng shēn dǎo guǐHán Việtsàng thân đạo quỹTừ loạidanhCấu tạo床 + 身 + 導 + 軌 · sàng + thân + đạo + quỹ nghĩa thành phần: sàng + thân + đạo + quỹ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ray giườngĐứcHandedict Bettführungsbahn (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa导轨凸轮 · 导轨磨床 · 床身溜板