车床细工

xa sàng tế công

Hán Việt: xa sàng tế công

Tổng quan

xưởng tiện; nghề tiện; đồ tiện

Cấu tạo: 車 (xa) + 牀 (sàng) + 細 (tế) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghề tiện

Từ liên quan

Gần nghĩa

细工品 · 车床工 · 细工木匠 · 车床工作 · 车床床身