車把式

chē bǎ shi xa bả thức

Hán Việt: xa bả thức · Pinyin: chē bǎ shi

Tổng quan

người lái xe ngựa chuyên nghiệp | xa phu

Cấu tạo: (xa) + (bả) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lái xe ngựa chuyên nghiệp | xa phu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱駕車的人。也稱為「車把勢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赶大车的人。也作车把势。

Eng

  • CC-CEDICT expert cart-driver|charioteer
  • Cihui expert cart-driver; charioteer