车的摇动声

xa đích diêu động thanh

Hán Việt: xa đích diêu động thanh

Tổng quan

xe chở cồng kềnh, sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên

Cấu tạo: 車 (xa) + 的 (đích) + 搖 (diêu) + 動 (động) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng xe rung lắc

Từ liên quan

Gần nghĩa

动声动词 · 车的载量