车的载量

xa đích tái lượng

Hán Việt: xa đích tái lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 的 (đích) + 載 (tái) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tải trọng xe

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cartload

Eng

  • Cihui cartload

Từ liên quan

Gần nghĩa

车的摇动声 · 載量車斗