車篷子 xa bồng tử Hán Việt: xa bồng tử Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 篷 (bồng) + 子 (tử)Hán Việtxa bồng tửCấu tạo車 + 篷 + 子 · xa + bồng + tử nghĩa thành phần: xa + bồng + tử Nghĩa EngCihui 車篷子 hēpéngzi ►See ¹chēpéng