車臣人 chē chén rén · xa thần nhân Hán Việt: xa thần nhân · Pinyin: chē chén rén Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 臣 (thần) + 人 (nhân)Pinyinchē chén rénHán Việtxa thần nhânCấu tạo車 + 臣 + 人 · xa + thần + nhân nghĩa thành phần: xa + thần + nhân