車諾比 chē nuò bǐ · xa nặc bỉ Hán Việt: xa nặc bỉ · Pinyin: chē nuò bǐ Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 諾 (nặc) + 比 (bỉ)Pinyinchē nuò bǐHán Việtxa nặc bỉCấu tạo車 + 諾 + 比 · xa + nặc + bỉ nghĩa thành phần: xa + nặc + bỉ