车道沟

xa đạo câu

Hán Việt: xa đạo câu

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 道 (đạo) + 溝 (câu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 車道溝 hēdàogōu n. 1. rut; furrow; groove 2. rutted path M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 車道溝 hēdàogōu n. 1. rut; furrow; groove 2. rutted path M:¹tiáo
  • Tần suất từ 車道溝 hēdàogōu n. 1. rut; furrow; groove 2. rutted path M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

车道 · 道溝