车长室

xa trường thất

Hán Việt: xa trường thất

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 長 (trường) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 車長室 hēzhǎngshì p.w. train master's compartment M:¹jiān

Eng

  • Cihui 車長室 hēzhǎngshì p.w. train master's compartment M:¹jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

车长