車馬輻輳

chē mǎ fú còu xa mã phúc thấu

Hán Việt: xa mã phúc thấu · Pinyin: chē mǎ fú còu

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (mã) + (phúc) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辐辏:形容人或货物像车轮上的辐条聚集在车毂上一样。指车马集聚拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 辐辏形容人或货物像车轮上的辐条聚集在车毂上一样。指车马集聚拥挤。