軋伊 yà yī · yết y Hán Việt: yết y · Pinyin: yà yī Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 伊 (y)Pinyinyà yīHán Việtyết yCấu tạo軋 + 伊 · yết + y nghĩa thành phần: yết + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缫车声。Tân Hoa Tự Điển 1.缫车声。