軋口
yết khẩu
Hán Việt: yết khẩu · Pinyin: yà kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指轧钢机上轧辊的两个辊子之间形成一定形状的缝口或孔口。钢坯经由轧口中通过,就轧成钢材。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指轧钢机上轧辊的两个辊子之间形成一定形状的缝口或孔口。钢坯经由轧口中通过,就轧成钢材。
Hán Việt: yết khẩu · Pinyin: yà kǒu