軋場

yà cháng yết tràng

Hán Việt: yết tràng · Pinyin: yà cháng

Tổng quan

lăn bằng trục đá | đập lúa bằng cách lăn

Cấu tạo: (yết) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lăn bằng trục đá | đập lúa bằng cách lăn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓麦子﹑高粱﹑豆子等农作物收割后,在场上用磙子碾压脱粒; 指用碌碡压平打谷场和晒粮食的场院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓麦子﹑高粱﹑豆子等农作物收割后,在场上用磙子碾压脱粒。 2.指用碌碡压平打谷场和晒粮食的场院。

Eng

  • CC-CEDICT to roll with a stone roller|to thresh grain by rolling
  • Cihui to roll with a stone roller; to thresh grain by rolling