軋實 yà shí · yết thật Hán Việt: yết thật · Pinyin: yà shí Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 實 (thật)Pinyinyà shíHán Việtyết thậtCấu tạo軋 + 實 · yết + thật nghĩa thành phần: yết + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扎实,着实。Tân Hoa Tự Điển 1.扎实,着实。