軋槽 yết tào Hán Việt: yết tào Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 槽 (tào)Hán Việtyết tàoCấu tạo軋 + 槽 · yết + tào nghĩa thành phần: yết + tào Nghĩa EngCihui 軋槽 hácáo n. groove M:¹tiáo