軋碾 yết niễn Hán Việt: yết niễn Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 碾 (niễn)Hán Việtyết niễnCấu tạo軋 + 碾 · yết + niễn nghĩa thành phần: yết + niễn Nghĩa EngCihui 軋碾 àniǎn v. crush/grind by a roller