軋窒 yà zhì · yết trất Hán Việt: yết trất · Pinyin: yà zhì Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 窒 (trất)Pinyinyà zhìHán Việtyết trấtCấu tạo軋 + 窒 · yết + trất nghĩa thành phần: yết + trất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 压制阻碍。Tân Hoa Tự Điển 1.压制阻碍。