軋米

yà mǐ yết mễ

Hán Việt: yết mễ · Pinyin: yà mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。在拥挤的情况下争购食米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。在拥挤的情况下争购食米。

Eng

  • Cihui 軋米 àmǐ v.o. husk rice