軋色 yà sè · yết sắc Hán Việt: yết sắc · Pinyin: yà sè Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 色 (sắc)Pinyinyà sèHán Việtyết sắcCấu tạo軋 + 色 · yết + sắc nghĩa thành phần: yết + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代剧场的奏乐者,即乐工。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代剧场的奏乐者,即乐工。