軋茁 yà zhuó · yết truất Hán Việt: yết truất · Pinyin: yà zhuó Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 茁 (truất)Pinyinyà zhuóHán Việtyết truấtCấu tạo軋 + 茁 · yết + truất nghĩa thành phần: yết + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲曲折折地出生。喻诘屈聱牙,晦涩难通。Tân Hoa Tự Điển 1.曲曲折折地出生。喻诘屈聱牙,晦涩难通。