軋賬 gá zhàng · yết trướng Hán Việt: yết trướng · Pinyin: gá zhàng Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 賬 (trướng)Pinyingá zhàngHán Việtyết trướngCấu tạo軋 + 賬 · yết + trướng nghĩa thành phần: yết + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 核算查对账目。Tân Hoa Tự Điển 1.核算查对账目。