軋路 yết lộ Hán Việt: yết lộ Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 路 (lộ)Hán Việtyết lộCấu tạo軋 + 路 · yết + lộ nghĩa thành phần: yết + lộ Nghĩa EngCihui 軋路 àlù* v.o. roll a road with a roller