軋輥車床 zhá gǔn chē chuáng Pinyin: zhá gǔn chē chuáng Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 輥 + 車 (xa) + 床 (sàng)Pinyinzhá gǔn chē chuángCấu tạo軋 + 輥 + 車 + 床