軋道車

yà dào chē yết đạo xa

Hán Việt: yết đạo xa · Pinyin: yà dào chē

Tổng quan

xe đẩy kiểm tra đường ray

Cấu tạo: (yết) + (đạo) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe đẩy kiểm tra đường ray

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁路上巡查或检修用的车,多用电瓶或柴油机做动力。

Eng

  • CC-CEDICT trolley for inspecting rail track
  • Cihui trolley for inspecting rail track