軋露 yà lù · yết lộ Hán Việt: yết lộ · Pinyin: yà lù Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 露 (lộ)Pinyinyà lùHán Việtyết lộCấu tạo軋 + 露 · yết + lộ nghĩa thành phần: yết + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碾轧朝露。谓早行。Tân Hoa Tự Điển 1.碾轧朝露。谓早行。