軌書 guǐ shū · quỹ thư Hán Việt: quỹ thư · Pinyin: guǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 書 (thư)Pinyinguǐ shūHán Việtquỹ thưCấu tạo軌 + 書 · quỹ + thư nghĩa thành phần: quỹ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指法度体制。语出《礼记.中庸》"今天下车同轨,书同文,行同伦。"Tân Hoa Tự Điển 1.指法度体制。语出《礼记.中庸》"今天下车同轨,书同文,行同伦。"