軌儀 guǐ yí · quỹ nghi Hán Việt: quỹ nghi · Pinyin: guǐ yí Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 儀 (nghi)Pinyinguǐ yíHán Việtquỹ nghiCấu tạo軌 + 儀 · quỹ + nghi nghĩa thành phần: quỹ + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法则,仪制。Tân Hoa Tự Điển 1.法则,仪制。