軌伍 guǐ wǔ · quỹ ngũ Hán Việt: quỹ ngũ · Pinyin: guǐ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 伍 (ngũ)Pinyinguǐ wǔHán Việtquỹ ngũCấu tạo軌 + 伍 · quỹ + ngũ nghĩa thành phần: quỹ + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代户口编制中的基层组织。以五人为伍,五家为轨。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代户口编制中的基层组织。以五人为伍,五家为轨。