軌匠 guǐ jiàng · quỹ tượng Hán Việt: quỹ tượng · Pinyin: guǐ jiàng Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 匠 (tượng)Pinyinguǐ jiàngHán Việtquỹ tượngCấu tạo軌 + 匠 · quỹ + tượng nghĩa thành phần: quỹ + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指楷模之士。Tân Hoa Tự Điển 1.指楷模之士。